Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 具有

具有

jù yǒu
Âm Hán-Việt: cụ hữu
HSK 3.0 cấp 5
có, sở hữu
to have

Ví dụ câu

这个工作具有挑战性。

Zhège gōngzuò jùyǒu tiǎozhànxìng.

Công việc này có tính thử thách.

This job is challenging.

Cách dùng từ này

"具有" là động từ, nghĩa là “có, sở hữu”. Thường đứng trước danh từ chỉ tính chất, đặc điểm (ví dụ: "挑战性"). Được dùng trong cấu trúc "具有 + danh từ" để mô tả một đặc điểm của đối tượng. Người học thường nhầm lẫn với "具备", nhưng "具有" nhấn mạnh tính chất hiện hữu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →