这个工作具有挑战性。
Zhège gōngzuò jùyǒu tiǎozhànxìng.
Công việc này có tính thử thách.
This job is challenging.
"具有" là động từ, nghĩa là “có, sở hữu”. Thường đứng trước danh từ chỉ tính chất, đặc điểm (ví dụ: "挑战性"). Được dùng trong cấu trúc "具有 + danh từ" để mô tả một đặc điểm của đối tượng. Người học thường nhầm lẫn với "具备", nhưng "具有" nhấn mạnh tính chất hiện hữu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.