Hanzi GenzTừ ghép HSK › 具有
具有
jù yǒu
Âm Hán-Việt: cụ hữu
HSK 3.0 cấp 3
có, sở hữu
to have

Ví dụ câu

这个工作具有挑战性。

Zhège gōngzuò jùyǒu tiǎozhànxìng.

Công việc này có tính thử thách.

This job is challenging.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)