Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 因而

因而

yīn ér
Âm Hán-Việt: nhân nhi
HSK 3.0 cấp 5
do đó, vì vậy
therefore

Ví dụ câu

他很努力,因而成功了。

Tā hěn nǔlì, yīn'ér chénggōng le.

Anh ấy rất nỗ lực, do đó đã thành công.

He worked very hard, therefore he succeeded.

Cách dùng từ này

“因而” (do đó, vì vậy) là liên từ, đứng đầu vế sau để nêu kết quả: 他 很 努力, 因而 成功 了. Nghĩa giống “因此”, dùng nhiều trong văn viết; nhưng “因此” còn đứng đầu một câu mới được, còn “因而” chủ yếu nối hai vế trong cùng một câu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →