Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 误 viết sang phồn thể là 誤.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Bên trái là "讠" (lời nói), bên phải là "吴". Nhớ: lời nói ra mà nhầm thì thành lỗi, thành hiểu lầm.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Nghĩa "sai, nhầm" và "làm lỡ, làm chậm". Nghĩa sai: "错误" (sai lầm), "误会" (hiểu lầm), "误解" (hiểu lầm), "失误" (sai lầm). Nghĩa lỡ việc: "耽误" (làm trễ, lỡ dịp) như lỡ chuyến tàu, "延误" (trì hoãn) khi máy bay bị chậm. Làm trạng ngữ "nhầm" trước động từ: bấm nhầm, uống nhầm.
对不起,我误了时间。
Duìbuqǐ, wǒ wù le shíjiān.
Xin lỗi, tôi lỡ mất thời gian.
Sorry, I missed the time.