他犯了一个失误。
Tā fàn le yígè shīwù.
Anh ấy đã phạm một sai lầm.
He made a mistake.
“失误” (sai sót) là danh từ và động từ, chỉ sai sót do sơ ý trong lúc làm việc, thi đấu: 出现 失误, 一个 小 失误. “错误” rộng hơn, chỉ cái sai nói chung, kể cả sai về nhận thức: 犯 错误.
失误 viết sang phồn thể là 失誤 shī wù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.