“拖” là động từ: kéo lê trên mặt đất (kéo vali, lau nhà bằng cây lau); và kéo dài, trì hoãn: “拖时间” là câu giờ, dây dưa. Từ ghép: “拖延” (trì hoãn), “拖鞋” (dép lê). Phân biệt với “拉” (kéo nói chung): “拖” nhấn mạnh vật bị kéo lê sát đất.
别拖时间了。
Bié tuō shíjiān le.
Đừng kéo dài thời gian nữa.
Don't delay time.