Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 拖
tuō
HSK 3.0 cấp 6
kéo lê, trì hoãn
pull, drag, haul

Ví dụ câu

别拖时间了。

Bié tuō shíjiān le.

Đừng kéo dài thời gian nữa.

Don't delay time.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)