我不得不去学校。
Wǒ bù dé bú qù xuéxiào.
Tôi không thể không đi học.
I have to go to school.
“不得不” (đành phải, buộc phải) đứng trước động từ, diễn tả làm việc gì vì hoàn cảnh ép, không phải vì muốn: “我 不得不 去 学校” (tôi đành phải đến trường). Mang sắc thái miễn cưỡng, gần nghĩa “只好”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.