Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不得不

不得不

bù dé bù
Âm Hán-Việt: bất đắc bất
HSK 3.0 cấp 4
không thể không, buộc phải
have no choice or option but to

Ví dụ câu

我不得不去学校。

Wǒ bù dé bú qù xuéxiào.

Tôi không thể không đi học.

I have to go to school.

Cách dùng từ này

“不得不” (đành phải, buộc phải) đứng trước động từ, diễn tả làm việc gì vì hoàn cảnh ép, không phải vì muốn: “我 不得不 去 学校” (tôi đành phải đến trường). Mang sắc thái miễn cưỡng, gần nghĩa “只好”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →