Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 使得

使得

shǐ de
Âm Hán-Việt: sử đắc
HSK 3.0 cấp 5
làm cho, khiến cho
render, wreck, compel, cause, make

Ví dụ câu

下雨使得路很滑。

Xià yǔ shǐde lù hěn huá.

Mưa làm cho đường rất trơn.

The rain makes the road slippery.

Cách dùng từ này

"使得" (khiến cho, làm cho) là động từ, chủ ngữ là nguyên nhân, phía sau là người hoặc vật cùng kết quả: "下雨 使得 路 很 滑". Văn viết hơn "让" và "使". Không dùng để nhờ hay ra lệnh như "让": "让 他 来" không đổi thành "使得 他 来".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →