Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 显
xiǎn
HSK 3.0 cấp 5
hiển thị, rõ ràng
demonstrate, be obvious, manifest, appear, display, show

Ví dụ câu

这个字显示不清楚。

Zhège zì xiǎnshì bù qīngchu.

Chữ này hiển thị không rõ.

This character is not displayed clearly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)