Hanzi GenzTừ ghép HSK › 显示
显示
xiǎn shì
Âm Hán-Việt: hiển thị
HSK 3.0 cấp 3
hiển thị, cho thấy
to show

Ví dụ câu

电脑显示时间。

Diànnǎo xiǎnshì shíjiān.

Máy tính hiển thị thời gian.

The computer displays the time.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)