他显然不高兴。
Tā xiǎnrán bù gāoxìng.
Rõ ràng anh ấy không vui.
He is obviously unhappy.
"显然" (rõ ràng là, hiển nhiên) chủ yếu dùng như phó từ, đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ để nêu kết luận người nói rút ra: "他 显然 很 累", "很 显然, 他 不 知道". Khác "明显": "明显" mô tả sự vật dễ nhận ra ("变化 很 明显"), còn "显然" là nhận định của người nói về cả sự việc.
显然 viết sang phồn thể là 顯然 xiǎn rán.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.