Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 居然

居然

jū rán
Âm Hán-Việt: cư nhiên
HSK 3.0 cấp 5
thật không ngờ, bất ngờ
unexpectedly

Ví dụ câu

他居然忘了我的生日!

Tā jūrán wàngle wǒ de shēngrì!

Anh ấy thật không ngờ lại quên sinh nhật của tôi!

He actually forgot my birthday!

Cách dùng từ này

"居然" (thật không ngờ) là phó từ, đứng trước động từ, tính từ để bày tỏ ngạc nhiên vì việc xảy ra trái với dự đoán: "他 居然 忘 了 我 的 生日". Gần như đồng nghĩa với "竟然". Trái hẳn với "果然" (quả nhiên): "果然" là đúng như đã đoán.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →