我期待你的回信。
Wǒ qīdài nǐ de huíxìn.
Tôi mong chờ thư hồi âm của bạn.
I look forward to your reply.
"期待" (mong đợi, kỳ vọng) là động từ, tân ngữ là danh từ hoặc cả một việc: "期待 你 的 回信", "期待 见到 你". Cũng làm danh từ: "充满 期待". So với "盼望" thì "期待" trang trọng hơn, hay dùng ở cuối thư: "期待 合作".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.