他招待客人吃饭。
Tā zhāodài kèrén chīfàn.
Anh ấy tiếp đãi khách ăn cơm.
He entertained guests for dinner.
“招待” (tiếp đãi, chiêu đãi) là động từ, tân ngữ là khách: “招待 客人”, “他 招待 客人 吃饭”. Câu khách sáo của chủ nhà: “招待 不 周” (tiếp đãi chưa chu đáo). Khác “招呼”: “招呼” là chào hỏi, gọi người, còn “招待” là lo ăn uống, chỗ ở cho khách.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.