Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 招手

招手

zhāo shǒu
Âm Hán-Việt: chiêu thủ
HSK 3.0 cấp 6
vẫy tay, ra hiệu
to wave, to beckon

Ví dụ câu

他在车站向我招手。

Tā zài chēzhàn xiàng wǒ zhāoshǒu.

Anh ấy vẫy tay với tôi ở ga tàu.

He waved to me at the station.

Cách dùng từ này

“招手” (vẫy tay) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ. Người được vẫy đứng trước, dùng “向” hoặc “跟”: “他 在 车站 向 我 招手”. Vẫy để gọi lại hay để chào đều dùng được. Khác “打招呼”: “打招呼” là chào hỏi nói chung (bằng lời hay cử chỉ), “招手” chỉ riêng động tác vẫy tay.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →