Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 手法

手法

shǒu fǎ
Âm Hán-Việt: thủ pháp
HSK 3.0 cấp 6
thủ thuật/phong cách
technique

Ví dụ câu

他的绘画手法很特别。

Tā de huìhuà shǒufǎ hěn tèbié.

Thủ pháp vẽ tranh của anh ấy rất đặc biệt.

His painting technique is very special.

Cách dùng từ này

“手法” (thủ pháp, cách làm) là danh từ, chỉ kỹ thuật, cách xử lý trong nghệ thuật, văn chương: “绘画 手法”, “写作 手法”. Cũng có nghĩa xấu là mánh khóe. Gần “手段” (biện pháp, thủ đoạn): “手段” thiên về công cụ để đạt mục đích và hay mang nghĩa xấu hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →