他的绘画手法很特别。
Tā de huìhuà shǒufǎ hěn tèbié.
Thủ pháp vẽ tranh của anh ấy rất đặc biệt.
His painting technique is very special.
“手法” (thủ pháp, cách làm) là danh từ, chỉ kỹ thuật, cách xử lý trong nghệ thuật, văn chương: “绘画 手法”, “写作 手法”. Cũng có nghĩa xấu là mánh khóe. Gần “手段” (biện pháp, thủ đoạn): “手段” thiên về công cụ để đạt mục đích và hay mang nghĩa xấu hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.