Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 阿姨

阿姨

ā yí
Âm Hán-Việt: a di
HSK 3.0 cấp 3
dì (em/chị của mẹ); cô, bác (gọi phụ nữ trạc tuổi bố mẹ)
aunt (mother's sister); auntie (form of address)

Ví dụ câu

我阿姨来了。

Wǒ āyí lái le.

Dì của tôi đến rồi.

My aunt came.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →