Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 夫妻

夫妻

fū qī
Âm Hán-Việt: phu thê
HSK 3.0 cấp 3
vợ chồng, đôi vợ chồng
husband and wife, couple

Ví dụ câu

他们是夫妻。

Tāmen shì fūqī.

Họ là vợ chồng.

They are a couple.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →