Hanzi Genz
›
Từ ghép HSK
› 叔叔
Tra
叔叔
shū shu
Âm Hán-Việt:
thúc thúc
HSK 3.0 cấp 3
chú (em trai của bố); chú (gọi đàn ông trạc tuổi bố)
uncle (father's younger brother)
Ví dụ câu
我叔叔很高。
Wǒ shūshu hěn gāo.
Chú tôi rất cao.
My uncle is very tall.
Ký tự cấu thành
叔
thúc
Từ cùng chủ đề: Gia đình & Giao tiếp
阿姨
ā yí
— dì (em/chị của mẹ); cô, bác (gọi phụ nữ trạc tuổi bố mẹ)
爱人
ài ren
— vợ/chồng
夫妻
fū qī
— vợ chồng, đôi vợ chồng
姐妹
jiě mèi
— chị em gái
看来
kàn lai
— có vẻ như, xem ra
宝宝
bǎo bao
— em bé, cục cưng
大哥
dà gē
— anh cả, anh trai
大姐
dà jiě
— chị cả, chị gái
🔎 Tra cứu & học từ này trong app →
🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện từ này 60 giây →