Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 锡
HSK 3.0 cấp 8
thiếc
tin (chemistry)

Ví dụ câu

这个盒子是用锡做的。

Zhège hézi shì yòng xī zuò de.

Cái hộp này được làm bằng thiếc.

This box is made of tin.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)