Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 凸
HSK 3.0 cấp 8
lồi/nhô ra
to stick out

Ví dụ câu

这个硬币的正面是凸的。

Zhège yìngbì de zhèngmiàn shì tū de.

Mặt chính của đồng xu này lồi.

The front of this coin is convex.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)