Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 炭
tàn
HSK 3.0 cấp 8
than củi
wood charcoal

Ví dụ câu

他买了一些炭。

Tā mǎi le yī xiē tàn.

Anh ấy mua một ít than.

He bought some charcoal.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)