Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 剃
HSK 3.0 cấp 8
cạo/dao cạo
to shave

Ví dụ câu

他每天都剃胡子。

Tā měitiān dōu tì húzi.

Anh ấy ngày nào cũng cạo râu.

He shaves every day.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)