Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 贪
tān
HSK 3.0 cấp 8
tham lam/háu ăn
to have a voracious desire for

Ví dụ câu

他太贪钱了。

Tā tài tān qián le.

Anh ấy quá tham tiền.

He is too greedy for money.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)