Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 口
kǒu
HSK 3.0 cấp 1
miệng/cửa
mouth

Ví dụ câu

他张开口吃饭。

Tā zhāngkāi kǒu chī fàn.

Anh ấy há miệng ra ăn cơm.

He opens his mouth to eat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)