Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 检测

检测

jiǎn cè
Âm Hán-Việt: kiểm trắc
HSK 3.0 cấp 6
kiểm tra, đo lường, xét nghiệm
to detect, to test, detection, sensing

Ví dụ câu

医生检测了他的体温。

Yīshēng jiǎncè le tā de tǐwēn.

Bác sĩ đã kiểm tra nhiệt độ cơ thể của anh ấy.

The doctor checked his temperature.

Cách dùng từ này

"检测" là động từ, nghĩa là phát hiện, kiểm tra đo lường. Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng được kiểm tra, thường đi kèm với các danh từ như "体温" (nhiệt độ cơ thể). Có thể dùng trong cấu trúc "检测了...". Người học dễ nhầm "检测" với "检查" (kiểm tra) nhưng "检测" nhấn mạnh vào việc đo lường, phát hiện.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

检测 viết sang phồn thể là 檢測 jiǎn cè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →