Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 检验

检验

jiǎn yàn
Âm Hán-Việt: kiểm nghiệm
HSK 3.0 cấp 6
kiểm tra/kiểm nghiệm
to inspect

Ví dụ câu

我们需要检验产品质量。

Wǒmen xūyào jiǎnyàn chǎnpǐn zhìliàng.

Chúng tôi cần kiểm tra chất lượng sản phẩm.

We need to inspect the product quality.

Cách dùng từ này

"检验" là một động từ, thường đứng trước danh từ chỉ đối tượng cần kiểm tra, như "产品质量". Thường đi kèm với các danh từ như "结果" (kết quả) hoặc "方法" (phương pháp). Người học dễ nhầm với "检查" (kiểm tra) nhưng "检验" nhấn mạnh việc kiểm nghiệm, thử nghiệm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

检验 viết sang phồn thể là 檢驗 jiǎn yàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →