Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 败
bài
HSK 3.0 cấp 4
thua, thất bại
defeat, fail, lose, counteract, be defeated, beat, spoil, decay, wither

Ví dụ câu

我们队败了。

Wǒmen duì bài le.

Đội chúng tôi thua rồi.

Our team lost.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)