Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 难度

难度

nán dù
Âm Hán-Việt: nan độ
HSK 3.0 cấp 5
độ khó
degree of difficulty

Ví dụ câu

这个考试难度很大。

Zhè gè kǎo shì nán dù hěn dà.

Kỳ thi này độ khó rất lớn.

This exam is very difficult.

Cách dùng từ này

“难度” là danh từ chỉ mức độ khó, thường đứng sau danh từ chỉ đối tượng (ví dụ: “độ khó của bài thi” → “考试难度”). Thường đi kèm với các tính từ như “cao”, “thấp”. Người Việt thường nhầm “难度” với “难题”, trong khi “难题” là “vấn đề khó” cụ thể.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

难度 viết sang phồn thể là 難度 nán dù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →