Lộ trình HSK 3.0: 9 cấp từ con số 0
Chuẩn HSK 3.0 chia 9 cấp thành 3 giai đoạn: sơ cấp (1–3), trung cấp (4–6) và cao cấp (7–9). Bảng dưới ghi số từ vựng theo hai văn bản, mỗi cột ghi rõ nguồn: đề cương thi HSK bản mới (新版HSK考试大纲, phát hành 11/2025, thực hiện từ 07/2026) và chuẩn GF 0025-2021. Hai văn bản đếm khác nhau, đừng cộng lẫn cột này với cột kia.
| Cấp | Đề cương 2025-11: bản ghi ở cấp | Đề cương 2025-11: cộng dồn | GF 0025-2021: cộng dồn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 300 | 300 | 500 | giao tiếp sinh tồn: chào hỏi, số đếm, mua bán đơn giản |
| 2 | 200 | 500 | 1.272 | sinh hoạt hằng ngày, câu ghép cơ bản |
| 3 | 500 | 1.000 | 2.245 | hết sơ cấp — đọc được đoạn văn ngắn, kể chuyện đơn giản |
| 4 | 1.000 | 2.000 | 3.245 | bắt đầu trung cấp, chủ đề công việc/học tập |
| 5 | 1.600 | 3.600 | 4.316 | đọc báo phổ thông, trình bày quan điểm |
| 6 | 1.800 | 5.400 | 5.456 | hết trung cấp — tương đương mục tiêu du học phổ biến |
| 7–9 | 5.600 | 11.000 | 11.092 | cao cấp, thi chung một đề rồi xếp cấp theo điểm |
Danh mục chính thức đầy đủ xem tại trang đề cương thi HSK của chinesetest.cn (đề cương bản mới) và thông báo GF 0025-2021 của Bộ Giáo dục Trung Quốc. Trang này chỉ ghi số lượng, không chép lại danh sách từ.
Về chữ Hán, chuẩn GF 0025-2021 có danh mục 3.000 chữ (300 chữ mỗi cấp 1–6, thêm 1.200 chữ cho cấp 7–9), kèm yêu cầu viết tay một phần; đề cương thi bản mới có bảng chữ riêng theo cấp — xem tại các đường dẫn trên.
Gợi ý thứ tự học cho người Việt
- Nền ngữ âm trước tiên — thanh điệu và pinyin sai từ đầu rất khó sửa về sau. Dành 1–2 tuần luyện riêng trước khi vào từ vựng.
- Cấp 1–2 (3–5 tháng) — vốn từ nền (500 từ cộng dồn theo đề cương thi 2025-11). Người Việt có lợi thế âm Hán-Việt: 学 = "học", 生 = "sinh" — nối được với vốn từ tiếng Việt sẵn có thì nhớ nhanh hơn đáng kể.
- Cấp 3 (2–4 tháng) — mốc "dùng được" tiếng Trung; nhiều vị trí việc làm tại Việt Nam yêu cầu từ mốc này.
- Cấp 4–6 (mỗi cấp 3–6 tháng) — tăng tỉ trọng đọc dài và nghe; luyện nói song song vì chuẩn mới coi trọng kỹ năng nói.
- Cấp 7–9 — dành cho nhu cầu học thuật/phiên dịch chuyên sâu; phần lớn người học Việt Nam dừng mục tiêu ở cấp 5–6.
Thời gian trên là ước lượng cho người học 30–60 phút mỗi ngày, đều đặn; tốc độ thật phụ thuộc thời lượng và cách ôn tập (SRS giúp giữ từ đã học không rơi rụng).
Xem thêm: cách học từ vựng HSK 3.0 · khác gì HSK 2.0.
Nguồn: đề cương thi HSK bản mới (chinesetest.cn) · GF 0025-2021 (moe.gov.cn) — số liệu đối chiếu 08/10/2026. HSK, HSKK là tên kỳ thi thuộc chủ sở hữu của chúng; Hanzi Genz là sản phẩm độc lập, không liên kết và không được các chủ sở hữu đó bảo trợ hay chứng nhận.