Ba bài luyện gõ tiếng Anh, đo WPM theo quy ước quốc tế. Miễn phí, không cần tài khoản.
Một lượt mặc định 60 giây. Kết thúc, bạn nhận bốn con số:
| Chỉ số | Nghĩa |
|---|---|
| WPM | Số từ mỗi phút theo quy ước quốc tế: 5 lần gõ phím tính là một từ. Nhờ quy ước này, tốc độ ở đây so được thẳng với tiếng Việt và tiếng Anh. |
| CPM | Số ký tự gõ đúng mỗi phút. Con số này không phụ thuộc quy ước 5 phím. |
| Độ chính xác | Tỉ lệ từ gõ đúng trên tổng số đã gõ. |
| Số phím | Tổng phím đã bấm, kể cả phím xoá. |
Tám ngón đặt lên hàng giữa: trái A S D F, phải J K L ;. Hai ngón trỏ tìm gờ nổi nhỏ trên phím F và J — bàn phím nào cũng có, chính là để bạn về đúng chỗ mà không phải nhìn. Hai ngón cái đặt trên phím cách.
Ngón trỏ trái lo cột R T F G V B, ngón trỏ phải lo Y U H J N M. Ngón giữa, áp út và út mỗi ngón lo một cột dọc. Gõ xong thì ngón trở về hàng giữa — thói quen này mới là thứ làm bạn nhanh, không phải gõ mạnh tay.
Đây là phần khó chịu nhất và cũng là phần quyết định. Nhìn xuống thì tay bạn không bao giờ học được vị trí phím; bạn sẽ nhanh dần rồi dừng lại quanh 40 WPM và không đi tiếp được. Chậm mà không nhìn, trong hai tuần, luôn thắng nhanh mà nhìn.
Mỗi lần gõ sai rồi xoá đi gõ lại tốn nhiều thời gian hơn là gõ chậm lại một nhịp. Nhắm giữ độ chính xác trên 95% rồi mới đẩy tốc độ — làm ngược lại là luyện thành thói quen sai.
Đều đặn hơn hẳn một buổi dài rồi nghỉ cả tuần. Gõ phím là trí nhớ cơ bắp, mà trí nhớ cơ bắp cần nhắc lại thường xuyên hơn là cần thời lượng.
Phần lớn thời gian gõ tiếng Anh là gõ vài chục từ ngắn lặp đi lặp lại (the, and, that, with). Gõ trôi nhóm đó là tốc độ tổng tăng rõ, hơn hẳn việc luyện những từ dài hiếm gặp.