Từng chữ một, không có ngữ cảnh trợ giúp. Đây là bài kiểm tra thật cho câu hỏi "mình có nhớ mặt chữ không". 1578 chữ trải khắp 9 cấp HSK. Miễn phí, không cần cài bộ gõ.
Một lượt mặc định 60 giây. Kết thúc, bạn nhận bốn con số:
| Chỉ số | Nghĩa |
|---|---|
| WPM | Số từ mỗi phút theo quy ước quốc tế: 5 lần gõ phím tính là một từ. Nhờ quy ước này, tốc độ tiếng Trung so được thẳng với tiếng Việt và tiếng Anh. |
| CPM | Số chữ Hán viết ra mỗi phút. Đây mới là con số nói đúng về tốc độ gõ tiếng Trung. |
| Độ chính xác | Tỉ lệ chữ chọn đúng trên tổng số đã gõ. |
| Số phím | Tổng phím đã bấm, kể cả phím xoá. |
Tốc độ gõ tiếng Trung luôn thấp hơn tiếng Việt ở cùng một người. Đó không phải lỗi đo: gõ tiếng Việt là gõ thẳng ra chữ, còn gõ tiếng Trung có thêm một bước — chọn chữ trong danh sách hiện ra sau khi gõ pinyin. Bước chọn đó mới là chỗ quyết định tốc độ.
Cùng một người gõ chữ đơn và gõ từ ghép cho ra hai tốc độ khác hẳn nhau. Gõ shi một mình cho ra hàng chục chữ cùng âm; gõ shiqing thì gần như chỉ còn một lựa chọn. Vì thế đo chung hai kiểu vào một con số là đo sai.
Gõ đúng pinyin rồi bấm nhầm số là lỗi phổ biến nhất khi gõ tiếng Trung. Dưới đây là vài cặp mà người học Việt hay lẫn — để ý chúng khi danh sách chữ hiện ra:
| Pinyin | Hai chữ dễ lẫn | Phân biệt |
|---|---|---|
| zài | 在 / 再 | 在 là “ở, tại” (vị trí); 再 là “lại, thêm lần nữa” (thời gian) |
| mǎi / mài | 买 / 卖 | Khác nhau ở thanh điệu: mǎi là mua, mài là bán. Mặt chữ chỉ hơn kém một nét trên đầu |
| xiàng | 象 / 像 | 象 là con voi, hiện tượng; 像 có bộ Nhân đứng, nghĩa “giống như” |
| zuò | 做 / 坐 / 座 | 做 là làm; 坐 là ngồi; 座 là chỗ ngồi, lượng từ |
| de | 的 / 得 / 地 | 的 bổ nghĩa danh từ; 得 đứng sau động từ chỉ mức độ; 地 đứng trước động từ chỉ cách thức |
| shí | 时 / 十 / 实 | 时 là thời gian; 十 là số mười; 实 là thực, thật |
Khi bạn chọn nhầm một trong những chữ này, app ghi lại và đưa nó vào danh sách ôn tập — vì đó là chỗ cần nhớ thêm, không phải chỗ cần gõ nhanh hơn.