Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 垃圾

垃圾

lā jī
Âm Hán-Việt: lạp ngập
HSK 3.0 cấp 4
rác, rác rưởi
leavings, crap, sordes, trumpery, culch, garbage, filth, debris, cultch, sweeping, trashery, raffle

Ví dụ câu

请把垃圾扔掉。

Qǐng bǎ lājī rēng diào.

Hãy vứt rác đi.

Please throw away the garbage.

Cách dùng từ này

"垃圾" (rác) là danh từ, hay đi với "扔", "倒": "扔 垃圾", "倒 垃圾" (đổ rác). Lượng từ: "一 袋 垃圾". Cũng đứng trước danh từ để chê đồ kém chất lượng: "垃圾 食品" (đồ ăn nhanh, ít dinh dưỡng). Thùng rác là "垃圾桶".

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →