Hanzi GenzTừ ghép HSK › 弟弟
弟弟
dì di
Âm Hán-Việt: đệ đệ
HSK 3.0 cấp 1
em trai, em ruột
younger brother

Ví dụ câu

我弟弟喜欢踢足球。

Wǒ dìdi xǐhuan tī zúqiú.

Em trai tôi thích đá bóng.

My younger brother likes to play soccer.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)