Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 弟
HSK 3.0 cấp 1
em trai, đệ
younger brother

Ví dụ câu

我弟今年十岁。

Wǒ dì jīnnián shí suì.

Em trai tôi năm nay mười tuổi.

My younger brother is ten years old.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)