Hanzi GenzTừ ghép HSK › 影响
影响
yǐng xiǎng
Âm Hán-Việt: ảnh hưởng
HSK 3.0 cấp 2
ảnh hưởng
influence

Ví dụ câu

天气影响了我们的计划。

Tiānqì yǐngxiǎng le wǒmen de jìhuà.

Thời tiết đã ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng tôi.

The weather influenced our plans.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)