Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 职责

职责

zhí zé
Âm Hán-Việt: chức trách
HSK 3.0 cấp 6
trách nhiệm, bổn phận
duty, responsibility, obligation

Ví dụ câu

这是我的职责。

Zhè shì wǒ de zhízé.

Đây là trách nhiệm của tôi.

This is my duty.

Cách dùng từ này

"职责" (trách nhiệm, bổn phận) là danh từ chỉ việc thuộc phận sự của chức vụ, nghề nghiệp: "这 是 我 的 职责", "履行 职责", "工作 职责". Khác "责任" (trách nhiệm), dùng rộng hơn và còn nghĩa phải chịu lỗi: "这 是 我 的 责任" có thể hiểu là "lỗi do tôi".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

职责 viết sang phồn thể là 職責 zhí zé.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →