Hanzi GenzTừ ghép HSK › 这儿
这儿
zhè r
Âm Hán-Việt: giá nhi
HSK 3.0 cấp 1
đây/ở đây
here

Ví dụ câu

这儿有一个人。

Zhèr yǒu yī ge rén.

Ở đây có một người.

There is a person here.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)