Hanzi GenzĐọc truyện tiếng Trung › Một ngày của tôi

Một ngày của tôi

我的一天
HSK 3.0 cấp 134 chữ~1 phút đọc

Thói quen một ngày: dậy sớm, đi học, về làm bài, đi ngủ.

我每天早上七点起床。Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.Mỗi ngày tôi dậy lúc bảy giờ sáng.我先吃早饭,再去学校。Wǒ xiān chī zǎofàn, zài qù xuéxiào.Tôi ăn sáng trước, rồi đi học.中午我在学校吃饭。Zhōngwǔ wǒ zài xuéxiào chīfàn.Buổi trưa tôi ăn cơm ở trường.下午我回家学习。Xiàwǔ wǒ huí jiā xuéxí.Buổi chiều tôi về nhà học bài.晚上我看书,再睡觉。Wǎnshang wǒ kàn shū, zài shuìjiào.Buổi tối tôi đọc sách, rồi đi ngủ.

Từ vựng trong bài

📖 Đọc & nghe đúng bài này trong app (tra từ, pinyin, đáp án) →

Câu hỏi đọc hiểu

  1. Tôi dậy lúc mấy giờ?
  2. Buổi chiều về nhà tôi làm gì?

Làm bài và xem giải thích đáp án trong app.

Hanzi Genz — học & đọc tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0) cho người Việt