Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 加以

加以

jiā yǐ
Âm Hán-Việt: gia dĩ
HSK 3.0 cấp 6
tiến hành, áp dụng
handle; treat (used before polysyllabic verbs or verbal nouns)

Ví dụ câu

对这些问题要加以重视。

Duì zhèxiē wèntí yào jiāyǐ zhòngshì.

Cần coi trọng những vấn đề này.

These issues must be taken seriously.

Cách dùng từ này

"加以" là động từ mang tính văn viết, gần như không có nghĩa riêng mà dùng để dẫn ra một động từ hai âm tiết phía sau, chỉ việc tiến hành xử lý điều đã nói trước đó: "加以 重视" (coi trọng), "加以 解决" (giải quyết), "加以 说明" (giải thích). Đối tượng thường được đưa lên trước bằng "对": "对 这些问题 要 加以 重视". Đừng lẫn với "加上" (cộng thêm, thêm vào).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →