Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 可悲

可悲

kě bēi
Âm Hán-Việt: khả bi
HSK 3.0 cấp 7
đáng thương/đáng buồn
lamentable

Ví dụ câu

他的结局很可悲。

Tā de jiéjú hěn kěbēi.

Kết cục của anh ấy thật đáng buồn.

His ending is very sad.

Cách dùng từ này

“可悲” (đáng buồn, đáng thương hại) là tính từ, thường làm vị ngữ hoặc đứng trước “的” bổ nghĩa cho danh từ: “他 的 结局 很 可悲”, “可悲 的 是 …” (điều đáng buồn là…). Sắc thái chê trách, tiếc nuối. Khác “可怜” (đáng thương) là thương cảm, thông dụng hơn trong khẩu ngữ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →