听到这个消息,他很悲哀。
Tīng dào zhège xiāoxi, tā hěn bēi'āi.
Nghe tin này, anh ấy rất buồn bã.
He was sad to hear the news.
"悲哀" (đau buồn, bi ai) là tính từ, làm vị ngữ ("他很悲哀") hoặc đi sau "感到". Ngoài nỗi buồn của một người, nó còn dùng để than một hiện tượng đáng buồn: "这是 一种 悲哀" (đó là một điều đáng buồn). Gần "悲伤"; "悲伤" thường là nỗi buồn vì mất mát cụ thể, còn "悲哀" có thể mang ý xót xa, thất vọng về một tình trạng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.