那个人很可疑。
Nà gè rén hěn kěyí.
Người đó rất đáng ngờ.
That person is very suspicious.
“可疑” (khả nghi, đáng ngờ) là tính từ, làm vị ngữ hoặc đứng trước danh từ: “那个 人 很 可疑”, “可疑 的 人” (người khả nghi), “可疑 情况”. Gần với “怀疑” (nghi ngờ) nhưng “怀疑” là động từ chỉ việc mình nghi, còn “可疑” là tính chất của đối tượng khiến người khác nghi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.