Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 可疑

可疑

kě yí
Âm Hán-Việt: khả nghi
HSK 3.0 cấp 7
khả nghi; đáng ngờ
suspicious

Ví dụ câu

那个人很可疑。

Nà gè rén hěn kěyí.

Người đó rất đáng ngờ.

That person is very suspicious.

Cách dùng từ này

“可疑” (khả nghi, đáng ngờ) là tính từ, làm vị ngữ hoặc đứng trước danh từ: “那个 人 很 可疑”, “可疑 的 人” (người khả nghi), “可疑 情况”. Gần với “怀疑” (nghi ngờ) nhưng “怀疑” là động từ chỉ việc mình nghi, còn “可疑” là tính chất của đối tượng khiến người khác nghi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →