妈妈吩咐我去买东西。
Māma fēnfù wǒ qù mǎi dōngxi.
Mẹ dặn tôi đi mua đồ.
Mom told me to go shopping.
"吩咐" là động từ, nghĩa là "dặn dò, ra lệnh". Thường đứng trước đối tượng nhận lệnh, như "我" (tôi) hoặc "他" (anh ấy). Kết hợp với động từ "去" (đi) hoặc danh từ chỉ việc cần làm. Người học có thể nhầm "嘱咐" (dặn dò) vì nghĩa tương đồng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.