Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 吩咐

吩咐

fēn fù
Âm Hán-Việt: phàn phó
HSK 3.0 cấp 7
dặn dò/ra lệnh
to tell

Ví dụ câu

妈妈吩咐我去买东西。

Māma fēnfù wǒ qù mǎi dōngxi.

Mẹ dặn tôi đi mua đồ.

Mom told me to go shopping.

Cách dùng từ này

"吩咐" là động từ, nghĩa là "dặn dò, ra lệnh". Thường đứng trước đối tượng nhận lệnh, như "我" (tôi) hoặc "他" (anh ấy). Kết hợp với động từ "去" (đi) hoặc danh từ chỉ việc cần làm. Người học có thể nhầm "嘱咐" (dặn dò) vì nghĩa tương đồng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →