Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 呐喊

呐喊

nà hǎn
Âm Hán-Việt: niệt hảm
HSK 3.0 cấp 9
hô to/kêu gọi
shout

Ví dụ câu

他大声呐喊,为球队加油。

Tā dàshēng nàhǎn, wèi qiúduì jiāyóu.

Anh ấy hô to, cổ vũ cho đội bóng.

He shouted loudly to cheer for the team.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

呐喊 viết sang phồn thể là 吶喊 nà hǎn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →