Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 呕吐

呕吐

ǒu tù
Âm Hán-Việt: ẩu thổ
HSK 3.0 cấp 7
nôn mửa
to vomit

Ví dụ câu

他晕车,呕吐了。

Tā yùnchē, ǒutù le.

Anh ấy say xe, đã nôn mửa.

He got carsick and vomited.

Cách dùng từ này

“呕吐” (nôn mửa) là động từ, dùng trong y khoa và văn viết: “他 晕车, 呕吐 了”, “恶心 呕吐” (buồn nôn và nôn). Không mang tân ngữ. Khẩu ngữ hằng ngày hay nói gọn “吐”: “我 想 吐”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

呕吐 viết sang phồn thể là 嘔吐 ǒu tù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →