Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 哭泣

哭泣

kū qì
Âm Hán-Việt: khốc khấp
HSK 3.0 cấp 7
khóc; nhỏ lệ
to weep

Ví dụ câu

她因为伤心而哭泣。

Tā yīnwèi shāngxīn ér kūqì.

Cô ấy khóc vì buồn.

She cried because she was sad.

Cách dùng từ này

“哭泣” (khóc, khóc thút thít) là động từ, mang sắc thái văn viết, không mang tân ngữ: “她 因为 伤心 而 哭泣”, “低声 哭泣” (khóc khẽ). Khẩu ngữ chỉ dùng “哭”, như “别 哭 了”.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →