Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 姐姐

姐姐

jiě jie
Âm Hán-Việt: thư thư
HSK 3.0 cấp 1
chị gái
older sister

Ví dụ câu

我姐姐比我大三岁。

Wǒ jiějie bǐ wǒ dà sān suì.

Chị gái tôi hơn tôi ba tuổi.

My older sister is three years older than me.

Cách dùng từ này

"姐姐" (chị gái) là danh từ, thường đứng sau các đại từ chỉ người (ví dụ: "我姐姐"). Khi so sánh tuổi, thường dùng cấu trúc "比...大/小...岁". Có thể dùng trong cụm "大姐" (chị cả) hoặc "姐妹" (chị em).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →