Hanzi GenzTừ ghép HSK › 姐姐
姐姐
jiě jie
Âm Hán-Việt: thư thư
HSK 3.0 cấp 1
chị gái
older sister

Ví dụ câu

我姐姐比我大三岁。

Wǒ jiějie bǐ wǒ dà sān suì.

Chị gái tôi hơn tôi ba tuổi.

My older sister is three years older than me.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)