Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 亏
kuī
HSK 3.0 cấp 5
lỗ lã, thiếu hụt
deficiency, deficit, luckily, it's lucky that..., (often ironically) fancy that...

Ví dụ câu

这次生意亏了。

Zhè cì shēngyì kuī le.

Lần này kinh doanh bị lỗ.

This business lost money.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)