Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 微笑

微笑

wēi xiào
Âm Hán-Việt: vi tiếu
HSK 3.0 cấp 5
nụ cười, mỉm cười
smile

Ví dụ câu

她对我微笑了一下。

Tā duì wǒ wēixiào le yíxià.

Cô ấy mỉm cười với tôi một cái.

She smiled at me.

Cách dùng từ này

"微笑" (wēixiào, mỉm cười, nụ cười) vừa là động từ (mỉm cười) vừa là danh từ (nụ cười mỉm). Động từ hay đi với "对": "对 我 微笑" (mỉm cười với tôi), "微笑 着 说" (vừa cười vừa nói). Danh từ: "她 的 微笑" (nụ cười của cô ấy). "微笑" là cười nhẹ, không thành tiếng; cười to thì là "大笑".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →