Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 战术

战术

zhàn shù
Âm Hán-Việt: chiến thuật
HSK 3.0 cấp 7
chiến thuật
tactics

Ví dụ câu

他用了好的战术。

Tā yòng le hǎo de zhànshù.

Anh ấy đã dùng chiến thuật tốt.

He used good tactics.

Cách dùng từ này

"战术" (chiến thuật) là danh từ chỉ cách đánh trong một trận cụ thể, nay dùng nhiều trong thể thao, kinh doanh. Hay đi với "采用", "改变": "采用 新 战术". Đối lập với "战略" (chiến lược) là kế hoạch tổng thể, dài hạn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

战术 viết sang phồn thể là 戰術 zhàn shù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →